Dịch

panga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao có lưỡi rộngdanh từA large broad-bladed knife.
  2. Các loài cá nước ngọt ăn được thuộc chi Pangasius, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt là cá mập ánh kim, Pangasius hypophthalmus, hiện được phân loại lại là Pangasianodon hypophthalmusdanh từAny of various edible freshwater fish of the genus Pangasius, native to southeast Asia, especially an iridescent shark, Pangasius hypophthalmus, now reclassified as Pangasianodon hypophthalmus.
  3. Loại tàu đánh cá có kích thước khiêm tốn, mở, chạy bằng động cơ gắn ngoài, phổ biến ở hầu hết các nước đang phát triển, bao gồm Trung Mỹ, Caribe, một phần của Châu Phi, Trung Đông và phần lớn Châu Ádanh từA type of modest-sized, open, outboard-powered, fishing boat common throughout much of the developing world, including Central America, the Caribbean, parts of Africa, the Middle East, and much of Asia.
  4. Chiếc thuyền máy bơm hơi nhỏ được sử dụng ở Mỹ Latinhdanh từA small inflatable motorboat used in Latin America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pangaDạng gốc (base form)
  2. pangasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

panga pangadanh từCây thuộc loài Millettia stuhlmannii ở Châu Phi, hoặc gỗ của nó
pangamic aciddanh từCác dẫn xuất liên quan của axit gluconic có một số đặc tính của vitamin

Ví dụ

  • .
  • . .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Swahilipanga“machete”
danh từ
  1. từ thuật ngữ quốc tếPangasius
  2. từ tiếng Bengalপাঙ্গাশpaṅgaś“mud- or brown-coloured fish”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapanga“motorboat”

AI