Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pangaia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuyền được sử dụng ở bờ biển phía đông châu Phi
danh từ
A kind of boat used on the east coast of Africa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pangaia
Dạng gốc
(base form)
pangaia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại thuyền được sử dụng ở bờ biển phía đông châu Phi
1
Loại thuyền được sử dụng ở bờ biển phía đông châu Phi
1
Loại thuyền được sử dụng ở bờ biển phía đông châu Phi