Dịch

pangaia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuyền được sử dụng ở bờ biển phía đông châu Phidanh từA kind of boat used on the east coast of Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pangaiaDạng gốc (base form)
  2. pangaiasSố nhiều (plural)

AI