Dịch

pangamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến axit pangamic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to pangamic acid or its derivatives.

Cụm từ (phrase)

pangamic aciddanh từCác dẫn xuất liên quan của axit gluconic có một số đặc tính của vitamin

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giao phối một cách bừa bãi hoặc ngẫu nhiên
  1. không so sánh (not comparable)Mating in an indiscriminate or random manner.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — , , .
  • […] 11 .
  • , , .

AI