Dịch

panful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xoong (đầy), chảo (đầy)danh từAs much as a pan will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. panfulDạng gốc (base form)
  2. panfulsSố nhiều (plural)
  3. pansful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

pan-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạipanne vol

Ngôn ngữ khác

AI