Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paneled
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ốp gỗ
tính từ
Having panels.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paneled
multi
paneled
Có nhiều hơn một bảng điều khiển
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
panel
+
-ed
AI
1
Có ốp gỗ
1
Có ốp gỗ
1
Có ốp gỗ