Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panderly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Panderly (có phẩm chất của một pander)
tính từ
panderly (having the quality of a pander).
Nguồn gốc
(etymology)
pander
+
-ly
AI
1
Panderly (có phẩm chất của một pander)
1
Panderly (có phẩm chất của một pander)
1
Panderly (có phẩm chất của một pander)