Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panderage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động chiều chuộng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of pandering.
Nguồn gốc
(etymology)
pander
+
-age
AI
1
Hành động chiều chuộng
1
Hành động chiều chuộng
1
Hành động chiều chuộng