Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pandarize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chiều chuộng
động từ
To pander.
Nguồn gốc
(etymology)
pandar
+
-ize
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
consentido
Được nuông chiều, chiều chuộng
indulgente
Chiều chuộng (có xu hướng chiều chuộng)
mimar
Chiều chuộng
AI
1
Chiều chuộng
1
Chiều chuộng
1
Chiều chuộng