Dịch

pandan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thông vít, cây cọ vít (Pandanus spp.)danh từđếm được (countable)A screw pine, screw palms (Pandanus spp.).
  2. Hương vị thực phẩm truyền thống của Mã Lai có nguồn gốc từ lá Pandanus amaryllifoliusdanh từA traditional Malay food flavouring derived from the leaves of Pandanus amaryllifolius.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pandanDạng gốc (base form)
  2. pandansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barit-Pandandanh từ riêngBarangay ở Laoag, Ilocos Norte, Philippines
pandanus palmdanh từLòng bàn tay vít
pandanus languagedanh từNgôn ngữ tránh né phức tạp của một số dân tộc ở phía đông Cao nguyên New Guinea, được sử dụng khi thu thập hạt dứa dại

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laipandan
  2. từ Proto-Malayo-Polynesian*paŋdan

Cùng gốc (doublet)hala

Ví dụ

  • “ , ,” . “ , . can’t haven’t .”

AI