Nghĩa chính
- Cây thông vít, cây cọ vít (Pandanus spp.)danh từđếm được (countable)A screw pine, screw palms (Pandanus spp.).
- Hương vị thực phẩm truyền thống của Mã Lai có nguồn gốc từ lá Pandanus amaryllifoliusdanh từA traditional Malay food flavouring derived from the leaves of Pandanus amaryllifolius.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pandanDạng gốc (base form)
- pandansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barit-Pandandanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Laoag, Ilocos Norte, Philippines |
| pandanus palmdanh từ | danh từ | Lòng bàn tay vít |
| pandanus languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ tránh né phức tạp của một số dân tộc ở phía đông Cao nguyên New Guinea, được sử dụng khi thu thập hạt dứa dại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pandanNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laipandan
- từ Proto-Malayo-Polynesian*paŋdan
Cùng gốc (doublet)hala
Ví dụ
- “ , ,” . “ , . can’t haven’t .”