pandanus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây dứa dạidanh từAny of various palm-like plants in the genus Pandanus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pandanusDạng gốc (base form)
- pandanusesSố nhiều (plural)
- pandani (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pandanus palmdanh từ | danh từ | Lòng bàn tay vít |
| pandanus languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ tránh né phức tạp của một số dân tộc ở phía đông Cao nguyên New Guinea, được sử dụng khi thu thập hạt dứa dại |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớipandanus
- từ tiếng Mã Laipandan
Ví dụ
- , . , . . , , 30 .
- , , pandanus-leaf , .