Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pancosmism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết duy vũ trụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The belief that nothing exists except the physical and temporal universe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
materialism
physicalism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pancosmist
pancosmic
AI
1
Thuyết duy vũ trụ
1
Thuyết duy vũ trụ
1
Thuyết duy vũ trụ