Dịch

pancosmic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khắp vũ trụtính từkhông so sánh (not comparable)Throughout the cosmos.
  2. Liên quan đến chủ nghĩa toàn vũ trụtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to pancosmism.

Nguồn gốc (etymology)

AI