Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pancosmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khắp vũ trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Throughout the cosmos.
2
Liên quan đến chủ nghĩa toàn vũ trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to pancosmism.
Nguồn gốc
(etymology)
pan-
+
cosmic
AI
1
Khắp vũ trụ
2
Liên quan đến chủ nghĩa toàn vũ trụ
1
Khắp vũ trụ
2
Liên quan đến chủ nghĩa toàn vũ trụ
1
Khắp vũ trụ
2
Liên quan đến chủ nghĩa toàn vũ trụ