Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pancolonoscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội soi toàn bộ đại tràng
danh từ
colonoscopy of the entire colon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pancolonoscopy
Dạng gốc
(base form)
pancolonoscop
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pan-
+
colonoscopy
AI
1
Nội soi toàn bộ đại tràng
1
Nội soi toàn bộ đại tràng
1
Nội soi toàn bộ đại tràng