Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panatrophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự teo toàn thân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
atrophy of all parts of a structure or the body; general atrophy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
panatrophic
Nguồn gốc
(etymology)
pan-
+
atrophy
AI
1
Sự teo toàn thân
1
Sự teo toàn thân
1
Sự teo toàn thân