pan-loaf
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ổ bánh mì nướng trong hộp thiếc hoặc chảodanh từA loaf of bread baked in a tin or pan.
- Lười biếngtính từkhông so sánh (not comparable)pan-loafy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pan-loafDạng gốc (base form)
- pan-loaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pan-loafytính từ | tính từ | Sang trọng, kiêu căng hay bế tắc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa