Dịch

pan bread

danh từ (noun)
UK/ˈpæn ˈbɹɛd/US/ˈpæn ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì nướng trong chảo ổ bánh mì hoặc thiếc, phổ biến trong ẩm thực Anh và Scotlanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of bread baked in a loaf pan or tin, common in British and Scottish cuisine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pan breadDạng gốc (base form)
  2. pan breadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI