Nghĩa chính
- Loại bánh mì nướng trong chảo ổ bánh mì hoặc thiếc, phổ biến trong ẩm thực Anh và Scotlanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of bread baked in a loaf pan or tin, common in British and Scottish cuisine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pan breadDạng gốc (base form)
- pan breadsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa