Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pan-Romance
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm mọi ngôn ngữ Lãng mạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
encompassing every Romance language
Nguồn gốc
(etymology)
pan-
+
Romance
Ví dụ
-
mente
is
a
pan-Romance
adverbial
suffix
.
AI
1
Bao gồm mọi ngôn ngữ Lãng mạn
1
Bao gồm mọi ngôn ngữ Lãng mạn
1
Bao gồm mọi ngôn ngữ Lãng mạn