Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palynodebris
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh vụn trong trầm tích bao gồm phấn hoa hóa thạch và các loài phấn hoa khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
debris in sediment composed of fossil pollen and other palynomorphs
Nguồn gốc
(etymology)
palyno-
+
debris
AI
1
Mảnh vụn trong trầm tích bao gồm phấn hoa hóa thạch và các loài phấn hoa khác
1
Mảnh vụn trong trầm tích bao gồm phấn hoa hóa thạch và các loài phấn hoa khác
1
Mảnh vụn trong trầm tích bao gồm phấn hoa hóa thạch và các loài phấn hoa khác