Dịch

palyno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Phấn hoatiền tốpollen
  2. Khoa học về phấn hoatiền tốpalynology

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπαλύνωpalúnō“I sprinkle, scatter”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI