Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palyno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Phấn hoa
tiền tố
pollen
2
Khoa học về phấn hoa
tiền tố
palynology
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
παλύνω
palúnō
“I sprinkle, scatter”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polen
Phấn hoa
AI
1
Phấn hoa
2
Khoa học về phấn hoa
1
Phấn hoa
2
Khoa học về phấn hoa
1
Phấn hoa
2
Khoa học về phấn hoa