Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palingenesy
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
p
æ
l
ɪ
n
ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
n
ɪ
s
i
/
US
/ˌ
p
æ
l
ɪ
n
ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
n
ə
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tái sinh
danh từ
Rebirth; regeneration.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
palingenesis
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
palingénésie
từ tiếng Latinh muộn
palingenesia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palingenesy
palingenes
ic
Liên quan đến palingenesis
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
更新
gēng xīn
Tái sinh, phục hồi
Tiếng Tây Ban Nha
renacimiento
Tái sinh
resurgimiento
Hồi sinh, tái sinh
regeneración
Tái sinh
AI
1
Tái sinh
1
Tái sinh
1
Tái sinh