Dịch

Palin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ xứ Walesdanh từ riêngA surname from Welsh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PalinDạng gốc (base form)
  2. PalinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

palin-tiền tốCác thuật ngữ hình thức, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến sự lặp lại hoặc lặp lại

Ví dụ

  • 2008, 69.9 most-watched , .
  • , nation's .
  • , . nation's .

AI