Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng hoặc di chuyển lùi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Directed or moved backward
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palinal
palinal
ly
Một cách nhạt nhẽo
trạng từ
ortho
palinal
Di chuyển tới lui theo một đường thẳng
tính từ
pro
palinal
Di chuyển về phía trước và phía sau, giống như hàm dưới thực hiện trong quá trình nhai
tính từ
AI
1
Hướng hoặc di chuyển lùi
1
Hướng hoặc di chuyển lùi
1
Hướng hoặc di chuyển lùi