Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleotestamentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vetero-testamentary
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of vetero-testamentary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vetero-testamentary
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
testamentary
mượn từ tiếng Pháp
paléotestamentaire
AI
1
Đồng nghĩa với vetero-testamentary
1
Đồng nghĩa với vetero-testamentary
1
Đồng nghĩa với vetero-testamentary