Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleomagnetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cổ từ tính hoặc cổ từ tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to paleomagnetism or to paleomagnetics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paleomagnetic
paleomagnetic
s
Nghiên cứu cổ từ học
danh từ
paleomagnetic
ian
Chuyên gia trong lĩnh vực cổ từ học
danh từ
paleomagnetic
ally
Theo cách liên quan đến cổ từ học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
magnetic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paleomagnético
Cổ từ
AI
1
Liên quan đến cổ từ tính hoặc cổ từ tính
1
Liên quan đến cổ từ tính hoặc cổ từ tính
1
Liên quan đến cổ từ tính hoặc cổ từ tính