Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleolimnology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu môi trường cổ của các vùng nước nội địa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the paleoenvironments of inland bodies of water
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paleolimnology
paleolimnolog
ical
Liên quan đến cổ sinh vật học, nghiên cứu hồ sơ học về quá khứ địa chất
tính từ
paleolimnolog
ist
Người nghiên cứu cổ sinh vật học
danh từ
paleolimnolog
ically
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
limnology
AI
1
Nghiên cứu môi trường cổ của các vùng nước nội địa
1
Nghiên cứu môi trường cổ của các vùng nước nội địa
1
Nghiên cứu môi trường cổ của các vùng nước nội địa