Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleolimnologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu cổ sinh vật học
danh từ
One who studies paleolimnology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paleolimnologist
Dạng gốc
(base form)
paleolimnologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
limnologist
AI
1
Người nghiên cứu cổ sinh vật học
1
Người nghiên cứu cổ sinh vật học
1
Người nghiên cứu cổ sinh vật học