limnologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu về hồdanh từA specialist in limnology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limnologistDạng gốc (base form)
- limnologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc limnologistVí dụ
- 1964, lake’s , . […] , , 9,800 .