Dịch

paleofeces

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân người cổ đại, thường được tìm thấy trong các cuộc khai quật hoặc khảo sát khảo cổdanh từkhông đếm được (uncountable)Ancient human feces, often found as part of archeological excavations or surveys.

Nguồn gốc (etymology)

AI