Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleofeces
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân người cổ đại, thường được tìm thấy trong các cuộc khai quật hoặc khảo sát khảo cổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ancient human feces, often found as part of archeological excavations or surveys.
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
feces
AI
1
Phân người cổ đại
1
Phân người cổ đại
1
Phân người cổ đại