Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleobathymetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ sâu của biển thời tiền sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bathymetry of prehistoric seas
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paleobathymetric
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
bathymetry
AI
1
Độ sâu của biển thời tiền sử
1
Độ sâu của biển thời tiền sử
1
Độ sâu của biển thời tiền sử