Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleaceously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nhợt nhạt
trạng từ
In a paleaceous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
paleaceous
+
-ly
AI
1
Một cách nhợt nhạt
1
Một cách nhợt nhạt
1
Một cách nhợt nhạt