Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
paleaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem palea
tính từ
chaffy; resembling or consisting of paleae, or chaff
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paleaceous
paleaceous
ly
Một cách nhợt nhạt
trạng từ
e
paleaceous
Không nhợt nhạt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
palea
“chaff”
Ví dụ
a
paleaceous
receptacle
AI
1
Xem palea
1
Xem palea
1
Xem palea