Nghĩa chính
- Chức vụ hoặc cấp bậc của một Palatinedanh từThe office or rank of a palatine.
- Lãnh thổ được cai trị bởi một Palatinedanh từA territory ruled by a palatine.
- Người bản địa hoặc cư dân của một lãnh thổ như vậydanh từA native or inhabitant of such a territory.
- Liên quan đến một Palatinate hoặc Palatinatetính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a palatinate or the Palatinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palatinateDạng gốc (base form)
- palatinatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Upper Palatinatedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: Regensburg |
| Palatinate Forestdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng núi thấp, nằm ở Palatinate ở Rhineland-Palatinate, phía tây nam nước Đức |
| palatinate purpledanh từ | danh từ | Một màu tím rất đậm |
| Rhenish Palatinatedanh từ riêng | danh từ riêng | Quận Palatinate của sông Rhine, đặc biệt là trong thời gian giữa Chiến tranh Napoléon và cuối Thế chiến thứ hai (1816–1945), khi nó nằm trong liên minh cá nhân với Bavaria |
| Rhineland-Palatinatedanh từ riêng | danh từ riêng | Rai-lan Phan-xơ |
| Electorate of the Palatinatedanh từ riêng | danh từ riêng | Quận Palatinate của sông Rhine, một quốc gia lịch sử trong Đế chế La Mã Thần thánh, trong thời kỳ mà bá tước Palatinate của nó là đại cử tri của Đế chế La Mã Thần thánh (1356–1803) |
| County Palatinate of the Rhinedanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc gia cũ của Đức thuộc Đế chế La Mã Thần thánh |
| count palatinate | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha