Dịch

pak pai

danh từ (noun)
UK/pakˈpʌɪ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô được sử dụng làm taxi trái phép ở Hong Kongdanh từA car used as an illegal taxi in Hong Kong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pak paiDạng gốc (base form)
  2. pak paisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ''', .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quảng Đông白牌車

AI