Dịch

white card

danh từ (noun)
US/ˈwaɪt ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Thẻ phải được điền khi vào Singapore từ Malaysia qua Đường đắp cao Johor- Singaporedanh từA card that has to be filled up when entering Singapore from Malaysia through the Johor-Singapore Causeway.
  2. Chiếc ô tô thuộc sở hữu của công dân được sử dụng làm taxi trái phépdanh từA citizen-owned automobile used as an illegal unlicensed taxi.
  3. Ở Úc cần có thẻ bắt buộc để được làm việc trên công trường xây dựngdanh từA mandatory card required in Australia to order to work on a construction site.
  4. Thẻ tương tự như thẻ đỏ và thẻ vàng nhưng dùng để thể hiện tinh thần thể thao hoặc fair playdanh từA card similar to the red card and yellow card, but used to acknowledge sportmanship or fair play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white cardDạng gốc (base form)
  2. white cardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , .

AI