Nghĩa chính
- Dụng cụ dùng để nhặt đồ vật mà không cần chạm vào bằng tay hoặc ngón tay, bao gồm hai thanh hoặc tay cầm có bản lề ở cuối hoặc ở giữa và đôi khi có cả lò xo để mở tay cầmdanh từA tool used for picking things up without touching them with the hands or fingers, consisting of two slats or grips hinged at the end or in the middle, and sometimes including a spring to open the grips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pair of tongsDạng gốc (base form)
- pairs of tongsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I would not touch him with a pair of tongscụm từ | cụm từ | Tôi không muốn mó đến nó (vì nó rất ghê tởm) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .