Dịch

paintrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ họa sĩdanh từA female painter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. paintrixDạng gốc (base form)
  2. paintrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI