Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
paint a wall
US
/ˈ
p
eɪ
n
t
ə
ˈ
w
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Sơn tường
Ví dụ
We
often
paint
a
wall
before
moving
into
a
new
place
.
Chúng tôi thường sơn tường trước khi chuyển vào nơi mới.
Xuất hiện ở từ khác
wall
kết hợp
sơn tường
AI
1
Sơn tường
1
Sơn tường
1
Sơn tường