Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pain pills
Nghĩa chính
1
Thuốc giảm đau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
analgésico
Thuốc giảm đau
anodino
Thuốc giảm đau
calmante
Thuốc giảm đau (bất cứ thứ gì có tác dụng gây mê hoặc làm dịu)
AI
1
Thuốc giảm đau
1
Thuốc giảm đau
1
Thuốc giảm đau