Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagodite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pagodit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
agalmatolite
Nguồn gốc
(etymology)
pagoda
+
-ite
AI
1
Pagodit
1
Pagodit
1
Pagodit