Dịch

pagodane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₂₀H₂₀danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An organic compound with the chemical formula C₂₀H₂₀.
  2. Các họ hợp chất có khung phân tử có cùng lồng trung tâm 16 carbon như hợp chất cơ bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a family of compounds whose molecular skeletons have the same 16-carbon central cage as the basic compound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pagodaneDạng gốc (base form)
  2. pagodanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI