Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagodal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chùa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to pagodas.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pagodal
pagodal
ess
Không có chùa
tính từ
pagodal
ike
Giống như ngôi chùa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pagoda
+
-al
AI
1
Liên quan đến chùa
1
Liên quan đến chùa
1
Liên quan đến chùa