Dịch

paganize

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyển đổi (ai đó) sang ngoại giáođộng từngoại động từ (transitive)To convert (someone) to paganism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paganizeNguyên thể (infinitive)
  2. paganizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. paganizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. paganizingPhân từ I (present participle)
  5. paganizerNgười làm (agent noun)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cư xử như một người ngoại giáo
  1. nội động từ (intransitive)To behave like a pagan.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , ; , .

AI