Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagandom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giới tà giáo; giới đạo nhiều thần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Collectively, pagans or their realm or lands.
Nguồn gốc
(etymology)
pagan
+
-dom
AI
1
Giới tà giáo
1
Giới tà giáo
1
Giới tà giáo