Nghĩa chính
- Cái khóa mócdanh từA detachable lock that can be used to secure something by means of a sliding or hinged shackle
- Khóa mócđộng từngoại động từ (transitive)To lock using a padlock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- padlockNguyên thể (infinitive)
- padlocksSố nhiều (plural)
- padlockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- padlockingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- padlock sth to sthkhóa cái gì vào cái gìShe always padlocked her bike to the railings.Cô ấy luôn khóa xe đạp vào lan can.
- padlock sthkhóa cái gì bằng ổ khóaThe doors were padlocked.Những cánh cửa đã được khóa bằng ổ khóa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| love padlockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với love-lock |
| spring padlockdanh từ | danh từ | Loại ổ khóa có thể tự đóng lại |
| Scandinavian padlockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jail lock |
Họ từ (word family)
cùng gốc padlockTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipadlock
Ví dụ
- .Bức tượng đồng này được phủ lớp gỉ đồng xanh.
- .Làm sao bạn ăn được một chiếc panini từng là pizza?
- .Một cái panini hay hai cái panini?