Dịch

padlock

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈpæ̞dˌlɒk/US/ˈpædˌlɑk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái khóa mócdanh từA detachable lock that can be used to secure something by means of a sliding or hinged shackle
  2. Khóa mócđộng từngoại động từ (transitive)To lock using a padlock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padlockNguyên thể (infinitive)
  2. padlocksSố nhiều (plural)
  3. padlockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. padlockingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • padlock sth to sthkhóa cái gì vào cái gìShe always padlocked her bike to the railings.Cô ấy luôn khóa xe đạp vào lan can.
  • padlock sthkhóa cái gì bằng ổ khóaThe doors were padlocked.Những cánh cửa đã được khóa bằng ổ khóa.

Cụm từ (phrase)

love padlockdanh từĐồng nghĩa với love-lock
spring padlockdanh từLoại ổ khóa có thể tự đóng lại
Scandinavian padlockdanh từĐồng nghĩa với jail lock

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipadlock

Ví dụ

  • .Bức tượng đồng này được phủ lớp gỉ đồng xanh.
  • .Làm sao bạn ăn được một chiếc panini từng là pizza?
  • .Một cái panini hay hai cái panini?

AI