Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spring padlock
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɹ
i
ŋ
ˈ
p
æ
d
ˌ
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Loại ổ khóa có thể tự đóng lại
danh từ
A kind of padlock that snaps itself shut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spring padlock
Dạng gốc
(base form)
spring padlock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại ổ khóa có thể tự đóng lại
1
Loại ổ khóa có thể tự đóng lại
1
Loại ổ khóa có thể tự đóng lại