Dịch

packing tape

danh từ (noun)
UK/ˈpakɪŋ ˈteɪp/US/ˈpækɪŋ ˈteɪp/

Nghĩa chính

  1. Băng dính đóng hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pressure-sensitive tape used for closing or sealing corrugated fiberboard boxes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. packing tapeDạng gốc (base form)
  2. packing tapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI