box-sealing tape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Băng nhạy áp được sử dụng để đóng hoặc dán các hộp bìa cứng sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pressure-sensitive tape used for closing or sealing corrugated fiberboard boxes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- box-sealing tapeDạng gốc (base form)
- box-sealing tapesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa