Dịch

box-sealing tape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng nhạy áp được sử dụng để đóng hoặc dán các hộp bìa cứng sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pressure-sensitive tape used for closing or sealing corrugated fiberboard boxes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box-sealing tapeDạng gốc (base form)
  2. box-sealing tapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI