Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacifiable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem pacify
tính từ
Capable of being pacified
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pacifiable
Dạng gốc
(base form)
more pacifiable
So sánh hơn
(comparative)
most pacifiable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pacifiable
un
pacifiable
Không thể xoa dịu được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pacify
+
-able
AI
1
Xem pacify
1
Xem pacify
1
Xem pacify