Dịch

pachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài khủng long thuộc chi Pachycephaloosaurusdanh từA dinosaur of the genus Pachycephalosaurus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachyDạng gốc (base form)
  2. pachysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pachy-tiền tốDày; độ dày

AI