Dịch

pachynema

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn pachytene của bệnh teo cơdanh từkhông đếm được (uncountable)The pachytene stage of meiosis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

pachy-“thick”-nema“thread”

AI