Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pachynema
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn pachytene của bệnh teo cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The pachytene stage of meiosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pachytene
Nguồn gốc
(etymology)
pachy-
“thick”
+
-nema
“thread”
AI
1
Giai đoạn pachytene của bệnh teo cơ
1
Giai đoạn pachytene của bệnh teo cơ
1
Giai đoạn pachytene của bệnh teo cơ